Bước 1 · Nhận diện
Thói quen, sự thật: I work, she likes — thêm -s/es cho he/she/it.
- Thói quen, sự thật: I work, she likes — thêm -s/es cho he/she/it.
Thói quen, sự thật: I work, she likes — thêm -s/es cho he/she/it.
Bước 1 · Nhận diện
Thói quen, sự thật: I work, she likes — thêm -s/es cho he/she/it.
Bước 2 · Cách dùng
Áp dụng mẫu trong ví dụ của bài và làm 10 câu trắc nghiệm.
Mẫu
When learning «I do/work/like etc. (present simple)», practice with short sentences first. Read each example aloud and notice the verb forms and time expressions. Try to use the same patterns in your own daily conversations. Review the key patterns before doing the practice questions. With regular practice, these structures will become natural.
Khi học «I do/work/like etc. (present simple)», hãy bắt đầu với câu ngắn. Đọc to từng ví dụ và chú ý dạng động từ cùng cụm thời gian. Thử áp dụng các mẫu câu tương tự trong giao tiếp hàng ngày. Ôn lại 5 mẫu trọng tâm trước khi làm bài tập. Luyện tập đều đặn sẽ giúp cấu trúc trở nên tự nhiên.