5 bài tập trung vào hòa hợp chủ ngữ–động từ và so sánh — hai chủ điểm hay sai trong bài thi và luyện dịch câu academic. Mỗi nhóm có thẻ công thức và bài dịch từng câu; gợi ý ngữ pháp hiện ngay trên câu đang làm.
Chia động từ theo chủ ngữ: ngôi thứ ba số ít, danh từ không đếm được, V-ing làm chủ ngữ, there is/are, a number of / the number of, as well as và each/every.
Thẻ tham khảo cấu trúc
He / She / It + V-s (hoặc does + V nguyên mẫu ở phủ định / câu hỏi)
Chủ ngữ số ít ngôi thứ ba — thêm -s/-es ở khẳng định.
Danh từ không đếm được (water, news, information…) + V số ít
Không có số nhiều — động từ chia số ít.
V-ing / mệnh đề danh động từ làm chủ ngữ + V số ít
Cả cụm được coi là một chủ ngữ số ít.
S1 and S2 (cùng người / vật) + V số nhiều
Hai chủ ngữ nối bằng and — động từ số nhiều.
There is + danh từ số ít / There are + danh từ số nhiều
Hòa hợp theo danh từ đứng ngay sau there is/are.
A number of + N số nhiều + V số nhiều
Nhiều … (một số lượng) — động từ số nhiều.
The number of + N số nhiều + V số ít
Con số / số lượng của … — the number of coi như số ít.
S1 + as well as / along with + S2 + V (theo S1)
Cụm as well as không làm chủ ngữ — chia theo chủ ngữ đầu.
Each / Every + danh từ số ít + V số ít
Mỗi … — luôn số ít.
So sánh bằng (as…as), so sánh hơn (-er / more…than), so sánh nhất (the -est / the most), gấp bội (twice as…as), the more…the more… và fewer/less.
Thẻ tham khảo cấu trúc
S + be + as + adj/adv + as + N/pronoun
So sánh bằng — hai đối tượng cùng mức độ.
S + be + not as/so + adj/adv + as + N/pronoun
Không bằng / không đạt mức như …
S + V + as many/much + N + as + N/pronoun
Số lượng bằng nhau (many + đếm được, much + không đếm được).
twice / three times + as + adj/adv + as
Gấp đôi, gấp ba … so với đối tượng kia.
S + V + the same + (N) + as + N/pronoun
Giống hệt / cùng … với …
S + V + adj/adv + -er + than + N/pronoun (tính từ ngắn)
So sánh hơn — thêm -er và than.
S + V + more/less + adj/adv + than + N/pronoun (tính từ dài)
So sánh hơn — more/less + tính từ/trạng từ dài + than.
S + V + the + adj/adv + -est + in/of … / the most/least + adj + in/of …
So sánh nhất — in (phạm vi rộng), of (nhóm xác định).
more/fewer + N đếm được + than / more/less + N không đếm được + than
So sánh số lượng — fewer (đếm được), less (không đếm được).
The + comparative + S + V, the + comparative + S + V
So sánh kép — càng … càng …