10 bài chia theo 7 nhóm cấu trúc PREP (+ luyện thêm to-V / V-ing). S-V agreement và so sánh nằm ở mục Chủ điểm ngữ pháp quan trọng. Mỗi nhóm có thẻ công thức và bài dịch từng câu — gợi ý ngữ pháp hiện ngay trên câu đang làm.
Diễn tả quá / đủ / đến nỗi mà — nguyên nhân và kết quả, hoặc không đủ khả năng làm việc phía sau.
Thẻ tham khảo cấu trúc
S + V + too + adj/adv + (for someone) + to do something
Quá … để (ai đó) làm gì.
S + V + so + adj/adv + that + S + V
Quá … đến nỗi mà …
It + V + such + (a/an) + N + that + S + V
Thế / một … đến nỗi mà … (such + danh từ).
S + V + adj/adv + enough + (for someone) + to do something
Đủ … để (ai đó) làm gì.
Thích / ghét / cảm xúc và lựa chọn giữa hai việc.
Thẻ tham khảo cấu trúc
be interested in + N / V-ing
Quan tâm, hứng thú với …
be keen on / be fond of + N / V-ing
Rất thích, đam mê …
prefer + N/V-ing + to + N/V-ing
Thích A hơn B.
would rather ('d rather) + V + than + V
Thà … còn hơn …
would like + to V
Muốn làm gì (lịch sự).
can't stand / can't help / can't bear + V-ing
Không chịu nổi / không nhịn được …
be bored with + N / V-ing
Chán việc gì.
be / get tired of + N / V-ing
Mệt mỏi, chán vì lặp lại …
be amazed at = be surprised at + N / V-ing
Ngạc nhiên về …
be angry at / with + N / V-ing / người
Tức giận vì / với …
be excited about + N / V-ing
Háo hức, phấn khích về …
be afraid of + N / V-ing
Sợ …
be proud of + N / V-ing
Tự hào về …
want / enjoy / avoid / mind + to-V hoặc V-ing
Động từ đi kèm to-V hay V-ing cố định.
Thói quen quá khứ, quen dần, thời gian cần để làm việc và mốc «lần đầu / đã đến lúc».
Thẻ tham khảo cấu trúc
be / get used to + V-ing
Đã / đang quen với … (to là giới từ).
used to + V (infinitive)
Đã từng … (nay không còn).
It takes / took + someone + time + to do something
Ai mất bao lâu để làm việc.
It's the first time + S + have/has + V3
Lần đầu tiên làm gì — hiện tại hoàn thành.
It's time + S + V2 / It's time for sb + to V
Đã đến lúc ai đó phải làm gì.
It's been + time + since + S + V2/ed
Đã bao lâu kể từ khi …
Dành thời gian, tiền, nỗ lực và cách đánh giá việc có đáng làm không.
Thẻ tham khảo cấu trúc
waste + time/money + V-ing
Lãng phí thời gian / tiền vào …
spend + time/money + V-ing
Dành thời gian (tiền) để làm liên tục …
spend + time/money + on + something
Tiêu / dành … vào mục đích.
S + find + it + adj + to do something
Thấy việc gì … (khó, thú vị …).
succeed in + V-ing
Thành công trong việc …
give up + V-ing / N
Từ bỏ …
It is (not) worth + V-ing
(Không) đáng để …
make an effort to do something
Nỗ lực để …
It is + adj + (for sb) + to V
Việc làm gì là … / với ai thì …
Bắt, cho phép, giúp, nhờ làm hộ và ngăn ai làm gì.
Thẻ tham khảo cấu trúc
have / get + something + done (V3)
Nhờ người khác làm hộ.
prevent / stop + someone/something + from + V-ing
Ngăn không cho … làm gì.
borrow + sth + from + sb
Mượn … từ ai.
lend + sb + sth
Cho ai mượn …
make + sb + V (bare infinitive)
Bắt ai làm gì.
provide + sb + with + sth
Cung cấp cho ai …
let + sb + V (bare infinitive)
Cho phép ai làm gì.
help + sb + (to) V
Giúp ai làm gì.
allow / permit + sb + to V
Cho phép ai làm gì.
Nên / không cần / có nghĩa vụ phải làm gì.
Thẻ tham khảo cấu trúc
had better + V (infinitive)
Tốt hơn hết là nên …
It's not necessary for sb to V = sb don't need to V
Không cần phải …
S + ought to / should + V
Nên làm gì.
S + be + supposed to + V
Được cho là phải / hẹn phải …
Khả năng, mong chờ, lý do và câu chẻ nhấn mạnh.
Thẻ tham khảo cấu trúc
by chance = by accident
Tình cờ, vô tình.
be good at / bad at + N / V-ing
Giỏi / kém về …
It + be + something/someone + that / who …
Câu chẻ — nhấn mạnh ai / cái gì.
look forward to + V-ing
Mong được … (to là giới từ).
S + V + because + S + V
Vì … (mệnh đề).
S + V + because of + N / V-ing
Vì … (danh từ / cụm danh từ).
Mười hai động từ đổi nghĩa khi đi với to-V hoặc V-ing — bổ sung ngoài bài PREP (3 bài luyện).
Thẻ tham khảo cấu trúc
remember + to V / V-ing
Nhớ phải làm (tương lai) / nhớ đã làm (quá khứ).
forget + to V / V-ing
Quên phải làm / quên đã làm.
regret + to V / V-ing
Tiếc phải thông báo (trang trọng) / hối hận việc đã làm.
try + to V / V-ing
Cố gắng / thử một cách.
stop + to V / V-ing
Dừng để làm việc khác / dừng hẳn việc đó.
prefer + to V / V-ing
Lựa chọn tình huống cụ thể / thích hơn (chung).
mean + to V / V-ing
Có ý định / đồng nghĩa với việc (nghĩa là).
need + to V / V-ing
Cần làm (chủ động) / cần được làm (= need to be done).
hate + to V / V-ing
Không muốn nhưng phải / ghét việc (chung).
like + to V / V-ing
Thích vì hợp lý / thích (thói quen).
love + to V / V-ing
Thích trong hoàn cảnh cụ thể / rất thích (chung).
go on + to V / V-ing
Chuyển sang việc khác / tiếp tục cùng việc.