Xây khung xương trước, đắp da thịt sau — kiến thức nền cho mọi level CEFR.
Bài học nền tảng trước khi luyện Luyện viết câu A1–C2: hiểu thành phần câu, tránh fragment và comma splice, rồi mới nâng dần lên câu academic / IELTS.
Để viết câu tiếng Anh chuẩn mà hạn chế lỗi ngữ pháp, hãy xây khung xương (S + V đúng thì) trước, rồi mới thêm tính từ, trạng từ, cụm giới từ và mệnh đề. Mọi câu trong bài luận hay báo chí đều mở rộng từ các mẫu dưới đây.
Nắm năm mẫu này là bạn đã có “xương sống” cho hầu hết câu đơn. Luôn xác định: động từ nội hay ngoại? Có tân ngữ / bổ ngữ không?
S + V (nội động từ)
Subject + Intransitive verb
Không cần tân ngữ trực tiếp sau động từ.
The birds sing. — Chim hót.
S + V + O (ngoại động từ)
Subject + Transitive verb + Object
Ngoại động từ bắt buộc có tân ngữ.
She bought a laptop. — Cô ấy đã mua một chiếc laptop.
S + V + O + O
Subject + Verb + Indirect object + Direct object
Tân ngữ gián tiếp (người) + tân ngữ trực tiếp (vật).
He gave me a book. — Anh ấy tặng tôi một cuốn sách.
S + V + C (linking verb)
Subject + Linking verb + Complement
Bổ ngữ mô tả trạng thái / tính chất của chủ ngữ (be, seem, become…).
The solution seems practical. — Giải pháp có vẻ thực tế.
S + V + O + C
Subject + Verb + Object + Object complement
Bổ ngữ bổ nghĩa cho tân ngữ (coi, gọi, bầu…).
They considered him a hero. — Họ coi anh ấy là một anh hùng.
Giữ nguyên khung S + V (+ O/C), thêm thông tin bằng tính từ, trạng từ, cụm giới từ và (khi đã vững) cụm phân từ.
Khi một ý chưa đủ, ghép các mệnh đề bằng liên từ và mệnh đề phụ — đây là bước từ A2/B1 lên academic writing.
Hai mệnh đề độc lập ngang hàng. Bắt buộc: dấu phẩy + FANBOYS (For, And, Nor, But, Or, Yet, So) hoặc dấu chấm phẩy (;).
⚠ Cấm Comma splice: The experiment failed, the researchers gained… (hai mệnh đề chỉ nối bằng dấu phẩy).
The experiment failed, but the researchers gained valuable data. — Thí nghiệm thất bại, nhưng các nhà nghiên cứu thu được dữ liệu quý giá.
Một mệnh đề độc lập + một hoặc nhiều mệnh đề phụ (Although, Because, If, When… hoặc mệnh đề quan hệ who/which/that).
Although the weather was harsh, they reached the summit on time. — Dù thời tiết khắc nghiệt, họ vẫn lên đỉnh đúng giờ.
They reached the summit on time because they had trained thoroughly. — Họ lên đỉnh đúng giờ vì đã luyện tập kỹ lưỡng.
The student who solved the equation received a scholarship. — Sinh viên giải được phương trình đã nhận học bổng.
Ít nhất hai mệnh đề độc lập và ít nhất một mệnh đề phụ.
Although the deadline was tight, the team finished the report, and the client approved it immediately. — Dù deadline gấp, nhóm vẫn hoàn thành báo cáo và khách hàng duyệt ngay.
Kiểm tra nhanh trước khi nộp bài hoặc gửi câu luyện tập:
Sai
The box of chocolates are on the table.
Đúng
The box of chocolates is on the table.
Hòa hợp S–V: danh từ lõi là box, bỏ qua of chocolates.
Sai
She likes swimming, running, and to read.
Đúng
She likes swimming, running, and reading.
Song song (parallelism): các thành phần liệt kê cùng dạng (V-ing).
Chọn một ý tiếng Việt, viết câu đơn (S + V + O), rồi thêm cụm giới từ và một mệnh đề phụ Because / Although. So sánh với bài mẫu trong luyện tập.
Luyện viết câu A1–C2 →