Luycata
Học online
/
Ngữ pháp
/
Tương lai
Tương lai
Will, going to, future perfect
Bài 19: Mạo từ a/an/the: Present tenses for the future
Chọn a/an/the hoặc không dùng mạo từ
10 câu
Bài 20: Ôn tập: Bài 16–19
Tổng hợp luyện tập: Past perfect continuous (I had been doing); have and have got; used to (do); Pre
15 câu
Bài 21: Thì tương lai: will and shall 1
Dự đoán, quyết định và kế hoạch tương lai
10 câu
Bài 22: Thì tương lai: will and shall 2
Dự đoán, quyết định và kế hoạch tương lai
10 câu
Bài 23: Thì tương lai: I will and I'm going to
Dự đoán, quyết định và kế hoạch tương lai
10 câu
Bài 24: Thì tương lai: will be doing and will have done
Dự đoán, quyết định và kế hoạch tương lai
10 câu
Bài 25: Ôn tập: Bài 21–24
Tổng hợp luyện tập: will and shall 1; will and shall 2; I will and I'm going to; will be doing and w
15 câu