Bước 1 — Line & Bar charts
Nhấn xu hướng (tăng/giảm/ổn định), điểm cao/thấp, khoảng thời gian thay đổi mạnh. So sánh nhiều đường/cột.
- X peaked at ... in ...
- There was a sharp decline in ...
Line · Bar · Pie · Table · Process · Map
Mỗi dạng visual có điểm cần chú ý riêng: line/bar thường theo thời gian; pie so sánh tỉ lệ một thời điểm; table nhiều số — cần chọn cột/hàng quan trọng; process/map mô tả trình tự hoặc thay đổi không gian.
Bước 1 — Line & Bar charts
Nhấn xu hướng (tăng/giảm/ổn định), điểm cao/thấp, khoảng thời gian thay đổi mạnh. So sánh nhiều đường/cột.
Bước 2 — Pie charts & Tables
Pie: largest/smallest slice, gấp đôi/gấp ba. Table: không liệt kê mọi ô — chọn main features và outliers.
Bước 3 — Process & Map
Process: passive voice, trình tự (first, then, finally). Map: thay đổi vị trí, mở rộng, biến mất (was replaced by, was converted into).