30 chủ điểm — mỗi thẻ hiển thị từ vựng trọng tâm đúng level B2 (ma trận A1→C2).
#01 · Family & Relationships
Thành viên gia đình, hôn nhân, nuôi dạy con và gắn kết xã hội.
Level B2
sibling, generation gap
6 bài luyện
#02 · Education
Trường học, kỳ thi, chương trình và thành tích học thuật.
Level B2
curriculum, assessment
14 bài luyện
#03 · Work & Career
Việc làm, phỏng vấn, thăng tiến và phát triển nghề nghiệp.
Level B2
promotion, qualification
12 bài luyện
#04 · Money & Economy
Thu nhập, tiết kiệm, lạm phát và bất bình đẳng kinh tế.
Level B2
inflation, consumer spending
6 bài luyện
#05 · Home & Accommodation
Căn hộ, thuê nhà, khu dân cư và khả năng chi trả nhà ở.
Level B2
residential area, landlord
6 bài luyện
#06 · Cities & Urbanization
Dân số đô thị, giao thông, hạ tầng và mở rộng đô thị.
Level B2
urbanization, infrastructure
12 bài luyện
#07 · Environment
Ô nhiễm, khí hậu, bảo tồn và suy thoái môi trường.
Level B2
greenhouse gas, conservation
16 bài luyện
#08 · Weather & Climate
Thời tiết cực đoan, bão và biến động khí hậu.
Level B2
extreme weather
6 bài luyện
#09 · Health
Bệnh tật, điều trị, phòng bệnh và can thiệp y tế công cộng.
Level B2
chronic disease
8 bài luyện
#10 · Food & Diet
Bữa ăn, dinh dưỡng, béo phì và can thiệp chế độ ăn.
Level B2
balanced diet, obesity
6 bài luyện
#11 · Exercise & Fitness
Tập luyện, thể lực, lối sống ít vận động.
Level B2
physical activity
7 bài luyện
#12 · Technology
Thiết bị số, internet, ứng dụng và chuyển đổi số.
Level B2
digital technology
12 bài luyện
#13 · AI & Automation
Robot, thuật toán, machine learning và thay thế lao động.
Level B2
automation, algorithm
6 bài luyện
#14 · Social Media
Tương tác trực tuyến, danh tính số và ảnh hưởng thuật toán.
Level B2
online interaction
6 bài luyện
#15 · Transport
Phương tiện, tắc đường, hạ tầng và di chuyển bền vững.
Level B2
traffic congestion
6 bài luyện
#16 · Travel & Tourism
Kỳ nghỉ, điểm đến, ngành du lịch và overtourism.
Level B2
tourism industry
11 bài luyện
#17 · Culture
Truyền thống, bản sắc, di sản và đồng nhất hóa văn hóa.
Level B2
cultural identity
8 bài luyện
#18 · Language
Giao tiếp, song ngữ, đa dạng ngôn ngữ và bảo tồn.
Level B2
bilingual, vocabulary
6 bài luyện
#19 · Media & News
Báo chí, báo đài, literacy truyền thông và lan truyền thông tin.
Level B2
mass media, journalism
6 bài luyện
#20 · Advertising
Thương hiệu, tiếp thị, hành vi người tiêu dùng.
Level B2
marketing strategy
6 bài luyện
#21 · Shopping & Consumerism
Cửa hàng, mua online, chủ nghĩa tiêu dùng.
Level B2
consumerism, retail
6 bài luyện
#22 · Science
Thí nghiệm, nghiên cứu, bằng chứng và tiến bộ khoa học.
Level B2
scientific evidence
6 bài luyện
#23 · Innovation
Phát minh, breakthrough, đổi mới công nghệ.
Level B2
breakthrough, creativity
6 bài luyện
#24 · Law & Crime
Luật pháp, tòa án, công lý và thủ tục tư pháp.
Level B2
legislation, justice
7 bài luyện
#25 · Government & Society
Công dân, chính sách, quản trị và tham gia cộng đồng.
Level B2
policy, authority
6 bài luyện
#26 · Globalization
Thương mại quốc tế, tích hợp kinh tế và phụ thuộc địa chính trị.
Level B2
global economy
6 bài luyện
#27 · Industry & Business
Công ty, nhà máy, cạnh tranh và tái cấu trúc doanh nghiệp.
Level B2
corporation, competition
6 bài luyện
#28 · Community & Society
Hàng xóm, gắn kết xã hội và engagement cộng đồng.
Level B2
social cohesion
6 bài luyện
#29 · Art & Entertainment
Phim, nhạc, biểu diễn và thẩm mỹ.
Level B2
artistic expression
6 bài luyện
#30 · Psychology & Human Behaviour
Cảm xúc, động lực, wellbeing và phát triển nhận thức.
Level B2
motivation, confidence
6 bài luyện