Luycata
Flashcard ôn từ, bộ AWL, tra từ điển Anh–Việt và lưu tối đa 50 từ cho mỗi tài khoản.
A1-A2 · 39 từ
đại bàng đầu trắng
/ˌbɑːld ˈiː.ɡəl/
tinh tinh
/ˌtʃɪm.pænˈziː/
con bò
/kaʊ/
chó sói đồng cỏ
/kaɪˈoʊ.t̬i/
con quạ
/kroʊ/
con hươu, nai
/dɪr/
hồng hạc
/fləˈmɪŋ.ɡoʊ/
con cáo
/fɑːks/
hươu cao cổ
/dʒɪˈræf/
con dê
/ɡoʊt/
con ngỗng
/ɡuːs/
chuột đồng (hamster)
/ˈhæm.stɚ/
chim diều hâu
/hɑːk/
con nhím
/ˈhedʒ.hɑːɡ/
hà mã
/ˌhɪp.əˈpɑː.t̬ə.məs/
gấu túi koala
/koʊˈɑː.lə/
con báo
/ˈlep.ɚd/
chuột chũi
/moʊl/
đà điểu
/ˈɑː.strɪtʃ/
rái cá
/ˈɑː.t̬ɚ/
con cú
/aʊl/
con bò đực (kéo cày)
/ɑːks/
con vẹt
/ˈper.ət/
con công
/ˈpiː.kɑːk/
chim cánh cụt
/ˈpeŋ.ɡwɪn/
chim bồ câu
/ˈpɪdʒ.ən/
quạ đen lớn
/ˈreɪ.vən/
chim cổ đỏ
/ˈrɑː.bɪn/
mòng biển, hải âu
/ˈsiː.ɡʌl/
con tôm
/ʃrɪmp/
chim sẻ
/ˈsper.oʊ/
con sóc
/ˈskwɝː.əl/
con cò
/stɔːrk/
chim nhạn, én
/ˈswɑː.loʊ/
thiên nga
/swɑːn/
gà tây
/ˈtɝː.ki/
con rùa
/ˈtɝː.t̬əl/
hải mã
/ˈwɑːl.rəs/
chim gõ kiến
/ˈwʊdˌpek.ɚ/
Danh sách: Animals