Module 1 · BBC Pronunciation
Mục tiêu bài học
| Accent (giọng) | Dialect (phương ngữ) | |
|---|---|---|
| Khác về phát âm | Có | Có |
| Khác về từ vựng | Không | Có |
| Khác về ngữ pháp, trật tự từ | Không | Có |
Ví dụ tiếng Việt: giọng Hà Nội và giọng Sài Gòn đọc “rổ rá” khác nhau → khác accent; người miền Nam nói “trái thơm”, miền Bắc nói “quả dứa” → khác dialect.
Học theo một mô hình chuẩn không có nghĩa các giọng khác là “sai”. Mục tiêu là có một hệ quy chiếu rõ ràng để luyện tập và so sánh.
Chính tả tiếng Anh không phản ánh chính xác cách đọc. Một âm vị có thể được viết bằng nhiều chữ cái khác nhau, và một chữ cái có thể đại diện nhiều âm vị.
Quy ước ký hiệu trong giáo trình:
Trên trang này, bấm vào bất kỳ ký hiệu màu xanh nào để nghe âm.
Giáo trình dùng bộ ký hiệu của Gimson/Cruttenden (cũng là bộ ký hiệu trong từ điển Cambridge/Oxford):
| Nhóm | Số lượng | Ký hiệu |
|---|---|---|
| Nguyên âm ngắn | 7 | ɪ e æ ʌ ɒ ʊ ə |
| Nguyên âm dài | 5 | iː ɜː ɑː ɔː uː |
| Nguyên âm đôi | 8 | ɪə eə ʊə eɪ aɪ ɔɪ əʊ aʊ |
| Phụ âm | 24 | p b t d k ɡ · f v θ ð s z ʃ ʒ h · tʃ dʒ · m n ŋ · l r j w |
Dấu ː nghĩa là âm dài. Dấu ˈ đặt trước âm tiết mang trọng âm chính: .
Xem hướng dẫn phát âm chi tiết của từng âm (vị trí lưỡi, môi, dây thanh, lỗi người Việt hay mắc) tại Bảng 44 âm IPA.
| Từ | Phiên âm | Số âm vị | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| love | /lʌv/ | 3 | chữ e cuối câm |
| half | /hɑːf/ | 3 | chữ l câm |
| wrist | /rɪst/ | 4 | chữ w câm |
| shrink | /ʃrɪŋk/ | 5 | sh = một âm /ʃ/, n trước k = /ŋ/ |
| ought | /ɔːt/ | 2 | 5 chữ cái nhưng chỉ 2 âm |
Đúng 0/7
1.Hai người nói cùng một câu, cùng từ vựng và ngữ pháp, chỉ khác cách phát âm. Họ khác nhau về:
2.Số âm vị trong 'love' /lʌv/?
3.Số âm vị trong 'half' /hɑːf/?
4.Số âm vị trong 'wrist' /rɪst/?
5.Số âm vị trong 'shrink' /ʃrɪŋk/?
6.Số âm vị trong 'ought' /ɔːt/?
7.Âm cuối của 'enough' giống âm cuối của từ nào?