p bật hơi
Voiceless (fortis) bilabial plosive; aspirated [pʰ] at the start of a stressed syllable.
Cách phát âm từng bước
- Giai đoạn đóng: hai môi khép chặt.
- Giai đoạn nén: hơi từ phổi dồn sau môi; dây thanh không rung.
- Giai đoạn giải phóng: bật mở môi đột ngột.
- Sau giải phóng: đầu âm tiết nhấn có luồng hơi [h] mạnh [pʰ] trước khi dây thanh rung cho nguyên âm.
Từ ví dụ (bấm để nghe)
Cặp tối thiểu — nghe và phân biệt
- ≠
- ≠
- ≠
Cách viết thường gặp
- p, pp: pen, happy
- ph thường là /f/ (phone)
Lỗi thường gặp
- Không bật hơi ở đầu từ → pin nghe như bin.
- Bỏ hoặc nuốt /p/ cuối từ.