i ngắn, lỏng
Short front vowel, more open and centralised than cardinal [i]; lips slightly spread.
Cách phát âm từng bước
- Nâng mặt trước lưỡi lên cao về phía ngạc cứng — nhưng thấp hơn và lùi vào trong hơn so với /iː/.
- Môi hơi dẹt sang hai bên, thả lỏng (không căng như khi cười).
- Hàm hé mở khoảng bằng đầu ngón tay út.
- Phát âm thật ngắn, dứt khoát; cơ lưỡi và môi thả lỏng.
Từ ví dụ (bấm để nghe)
Cặp tối thiểu — nghe và phân biệt
- ≠
- ≠
- ≠
Cách viết thường gặp
- i trong âm tiết đóng: sit, win
- y: gym, myth
- e: pretty, England
- u: busy
- o: women
- ui: build
Lỗi thường gặp
- Kéo dài thành /iː/ → ship nghe như sheep, live nghe như leave.
- Căng môi như cười — /ɪ/ cần môi thả lỏng.
