Module 3 · BBC Pronunciation
Mục tiêu bài học
Cao độ (pitch) là cảm nhận về độ cao của giọng, phụ thuộc vào tần số cơ bản F0 — số lần dây thanh rung mỗi giây (nam ~100–150 Hz, nữ ~200–300 Hz).
Ngữ điệu (intonation) là sự thay đổi cao độ trong câu nói nhằm truyền đạt thông tin, thái độ, cấu trúc.
Khác tiếng Việt: thanh điệu tiếng Việt (sắc, huyền…) đổi nghĩa từ (ma, má, mà). Ngữ điệu tiếng Anh không đổi nghĩa từ mà đổi ý nghĩa của câu: yes xuống giọng = đồng ý chắc chắn; yes lên giọng = hỏi lại.
| Thanh | Ký hiệu | Đường cao độ | Ý nghĩa thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| Falling (xuống) | \yes | cao → thấp | Hoàn tất, chắc chắn, khẳng định | Q: Is it ready? A: \Yes. |
| Rising (lên) | /yes | thấp → cao | Hỏi, nghi ngờ, mời tiếp tục | /Yes? (Bạn muốn gì?) |
| Fall-rise (xuống-lên) | vyes | xuống rồi lên | Do dự, giới hạn, đồng ý một phần, “nhưng…” | vYes… (but I'm not sure) |
| Rise-fall (lên-xuống) | ^yes | lên rồi xuống | Ngạc nhiên, ấn tượng mạnh, thán phục | ^Yes! (Tuyệt quá!) |
| Level (ngang) | -yes | giữ ngang | Nhàm chán, liệt kê, chưa nói hết | điểm danh: -Yes. |
Xem đường cong chuẩn của từng thanh trong widget Pitch contour bên dưới, sau đó thu âm và so sánh.
Đọc well với 5 thanh và tưởng tượng ngữ cảnh:
\well — “Thôi được.” (kết luận)/well — “Sao? Rồi sao nữa?” (hỏi tiếp)vwell — “Ừm… cũng được, nhưng mà…” (do dự)^well — “Ồ, hay đấy!” (ngạc nhiên)-well — “Ờ…” (ngập ngừng, chưa nói hết)F0 model (Hz) — Pre-head → Head → TONIC → Tail
Đúng 0/5
1.Đồng ý dứt khoát với 'well' — thanh nào?
2.Hỏi lại, do dự với 'well' — thanh nào phù hợp?
3.Thanh thể hiện ngạc nhiên, ấn tượng mạnh:
4.Thanh dùng khi liệt kê, nhàm chán:
5.Cao độ giọng phụ thuộc chủ yếu vào: