Module 1 · BBC Pronunciation
Mục tiêu bài học
Âm vị là đơn vị âm thanh trừu tượng nhỏ nhất có khả năng phân biệt nghĩa của từ.
Cách kiểm tra: dùng cặp tối thiểu (minimal pairs) — hai từ chỉ khác nhau đúng một âm:
Một âm vị có thể được hiện thực hóa (realised) theo nhiều cách khác nhau tùy vị trí — mỗi cách là một allophone. Thay allophone này bằng allophone kia không làm đổi nghĩa, chỉ nghe “không tự nhiên”.
Ví dụ âm vị /t/:
| Vị trí | Allophone | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đầu âm tiết nhấn | [tʰ] bật hơi | tea [tʰiː] |
| Sau /s/ | [t] không bật hơi | steam [stiːm] |
| Cuối âm tiết | [t] không bật / [ʔt] | eat [iːt] |
Các allophone [tʰ] và [t] nằm trong sự phân bố bổ sung (complementary distribution): nơi xuất hiện của allophone này loại trừ nơi xuất hiện của allophone kia — chúng không bao giờ đứng ở cùng một vị trí.
Tương tự, /l/ có clear [l] trước nguyên âm và dark [ɫ] trước phụ âm/khoảng dừng (Unit 7).
| Phiên âm âm vị | Phiên âm ngữ âm | |
|---|---|---|
| Dấu ngoặc | / / | [ ] |
| Ghi gì | Chỉ 44 âm vị chuẩn | Chi tiết allophone bằng dấu phụ |
| Ví dụ pin | /pɪn/ | [pʰɪn] |
Từ điển dùng phiên âm âm vị. Phiên âm ngữ âm dùng khi cần chỉ rõ cách phát âm thực tế.
| Dấu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ʰ | Bật hơi | [pʰɪn] pin |
| ˑ | Nửa dài — nguyên âm bị rút ngắn trước fortis | [pʰiˑt] peat |
| ̥ (vòng nhỏ dưới) | Mất thanh (devoiced) | [b̥æd̥] bad |
| ̩ (vạch dưới) | Phụ âm gánh âm tiết | [ˈbʌtn̩] button |
| ʔ | Tắc thanh hầu | [neɪʔtʃə] nature |
| ɫ | /l/ tối (dark l) | [fiːɫ] feel |
Ví dụ hoàn chỉnh:
Đúng 0/5
1.Phiên âm âm vị của 'speed'
2.Phiên âm ngữ âm (có bật hơi) của 'car'
3.[tʰ] trong 'tea' và [t] trong 'eat' là:
4.Cặp nào là cặp tối thiểu?
5.Phiên âm ngữ âm chi tiết được đặt trong: