Module 3 · BBC Pronunciation
Mục tiêu bài học
Ngữ điệu cho phép người nói thể hiện thái độ và cảm xúc mà không cần thêm từ: nghiêm túc, mỉa mai, thân thiện, khó chịu, ngạc nhiên…
Cùng một câu Thank you:
\Thank you (xuống giọng rõ) → chân thành, biết ơn thật sự./Thank you hoặc ngang → xã giao, qua loa, có khi lạnh nhạt (ví dụ khi nhận vé từ nhân viên).| Phương tiện | Ví dụ ảnh hưởng |
|---|---|
| Dải cao độ (pitch range) | Rộng → hào hứng, cảm xúc mạnh; hẹp → buồn chán, mệt mỏi |
| Mức cao độ (pitch level) | Cao → phấn khích, ngạc nhiên; thấp → nghiêm trọng |
| Độ to | To → giận dữ, nhấn mạnh |
| Tốc độ nói | Nhanh → sốt ruột; chậm → cân nhắc, đe dọa |
| Chất giọng | Giọng thở (breathy) → thân mật; giọng rè (creaky) → chán, bất cần |
Thái độ phụ thuộc vào toàn bộ ngữ cảnh giao tiếp (nét mặt, cử chỉ, quan hệ giữa hai người), không thể gán cố định “thanh X = thái độ Y”.
F0 model (Hz) — Pre-head → Head → TONIC → Tail
Đúng 0/4
1.'Thank you' chân thành thường dùng:
2.Dải cao độ hẹp thường gợi cảm giác:
3.Thái độ thể hiện qua ngữ điệu phụ thuộc vào:
4.Thu âm 'Thank you' hai lần: chân thành (Fall) và xã giao (Rise/Level).
Dùng panel thực hành bên phải để thu âm, rồi bấm “Kiểm tra”.