Module 2 · BBC Pronunciation
Mục tiêu bài học
Tiếng Việt mỗi chữ là một âm tiết và hầu như không có cụm phụ âm. Tiếng Anh cho phép tới 3 phụ âm ở đầu và 4 phụ âm ở cuối — đây là thử thách lớn với người Việt (hay chèn nguyên âm: street thành “sờ-trít”).
Âm tiết
/ \
Onset Rhyme (Vần)
/ \
Peak Coda
| Loại | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Zero onset | Bắt đầu bằng nguyên âm | eat, on |
| 1 phụ âm | Bất kỳ phụ âm nào trừ /ŋ/ | pen, ship |
| 2 phụ âm — kiểu 1 | /s/ (pre-initial) + /p, t, k, m, n, f, v, w/ | spin, stay, small, snow, sphere |
| 2 phụ âm — kiểu 2 | Phụ âm (initial) + /l, r, w, j/ (post-initial) | play, tree, twin, few |
| 3 phụ âm | /s/ + /p, t, k/ + /l, r, w, j/ | , , squeeze, skew |
| Loại | Quy tắc |
|---|---|
| Zero coda | Kết thúc bằng nguyên âm (see, go) |
| 1 phụ âm (final) | Bất kỳ phụ âm nào trừ /h, w, j/ |
| 2–4 phụ âm | Pre-final (/m, n, ŋ, l, s/) + Final + Post-final (/s, z, t, d, θ/) |
Hai mô hình Coda 4 phụ âm:
Post-final thường là các hậu tố ngữ pháp: -s (số nhiều/ngôi 3), -ed (quá khứ), -th (số thứ tự). Vì vậy bỏ âm cuối = mất thông tin ngữ pháp.
| Vị trí | Âm |
|---|---|
| Pre-initial | /s/ |
| Initial | /k/ |
| Post-initial | /r/ |
| Peak | /æ/ |
| Final | /tʃ/ |
| Post-final 1 | /t/ |
Thực hành với widget kéo-thả bên dưới, sau đó thử phân tích strengths /streŋkθs/ và glimpsed /ɡlɪmpst/.
Slot 1
—
Slot 2
—
Slot 3
—
Slot 4
—
Slot 5
—
Slot 6
—
Đúng 0/6
1.Trong 'scratched' /skrætʃt/, /k/ ở vị trí:
2.Trong 'scratched', /t/ cuối ở vị trí:
3.Trong 'sixths' /sɪksθs/, /k/ là:
4.Phụ âm nào KHÔNG thể đứng một mình ở Onset?
5.Phụ âm nào KHÔNG thể làm Final của Coda?
6.Onset 3 phụ âm luôn bắt đầu bằng: