Module 2 · BBC Pronunciation
Mục tiêu bài học
Hậu tố nhận trọng âm (stress-attracting) — trọng âm chính rơi vào chính hậu tố:
| Hậu tố | Ví dụ |
|---|---|
| -ee | , employee |
| -eer | , volunteer |
| -ese | Japanese /ˌdʒæpəˈniːz/ |
| -ette | cigarette |
| -esque | picturesque |
Hậu tố trung tính (neutral) — giữ nguyên trọng âm của từ gốc:
| Hậu tố | Ví dụ |
|---|---|
| -able | comfort → |
| -ness, -less, -ful | happy → happiness; power → powerless, powerful |
| -ment, -ly, -er, -ing | govern → government; teach → teacher |
Hậu tố dịch chuyển trọng âm (stress-shifting) — trọng âm chuyển sang âm tiết ngay trước hậu tố:
| Hậu tố | Ví dụ |
|---|---|
| -ic | climate /ˈklaɪmət/ → |
| -ity | vital → |
| -ion / -tion | educate → education |
| -ial, -ious | proverb → proverbial |
| -graphy / -grapher | photograph → photographer |
Tiền tố thường không nhận trọng âm chính: un- (uncertain), dis- (dislike), re- (rewrite). Trọng âm vẫn theo từ gốc.
Từ ghép (compounds):
| Loại | Trọng âm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ ghép | Từ đầu | , typewriter, sunrise |
| Tính từ ghép (từ đầu là tính từ/trạng từ), động từ ghép | Từ sau | , half-timbered, ill-treat |
Danh từ ghép nhấn từ đầu giúp phân biệt: a ˈgreenhouse (nhà kính) vs a green ˈhouse (ngôi nhà màu xanh).
Một số từ có trọng âm dịch về trước khi đứng trước danh từ có trọng âm (tránh hai trọng âm sát nhau):
Khoảng vài chục cặp từ 2 âm tiết đổi trọng âm để đổi từ loại: danh từ / tính từ nhấn âm tiết 1, động từ nhấn âm tiết 2.
| Từ | Danh từ / Tính từ | Động từ |
|---|---|---|
| abstract | /ˈæbstrækt/ | /æbˈstrækt/ |
| contract | /ˈkɒntrækt/ | /kənˈtrækt/ |
| record | /ˈrekɔːd/ | /rɪˈkɔːd/ |
| present | /ˈpreznt/ | /prɪˈzent/ |
| object | /ˈɒbdʒekt/ | /əbˈdʒekt/ |
| permit | /ˈpɜːmɪt/ | /pəˈmɪt/ |
Chú ý: nguyên âm của âm tiết không nhấn thường nhạt thành /ə/: contract (V) /kənˈtrækt/.
ˈ = primary stress, ˌ = secondary
Đúng 0/6
1.Trọng âm của 'photograph':
2.Trọng âm của 'photographer':
3.Trọng âm của 'photographic':
4.'-ee' trong 'refugee' là hậu tố:
5.'They will contract the work' — 'contract' đọc là:
6.Danh từ ghép 'car-ferry' nhấn ở: